Đang trực tiếp xổ số Miền Trung

Thống kê bảng đặc biệt năm

Xem bảng đặc biệt theo năm

Thống kê kết quả đặc biệt năm 2026

Ngày T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1 570668
2 457448
3 009449
4 723997
5 705005
6 784447
7 143889
8 401662
9 395223
10 677993
11 824338
12 318994
13 280227
14 028117
15 845222
16 901228
17 098224
18 171551
19 882886
20 568778
21 061886
22 840663
23 570222
24 520662
25 082330
26 009774
27
28
29
30
31

Dò vé số

Lịch mở thưởng