Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 9 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 88 49 - 88 52 - 88 |
02
5 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 53 33 - 53 49 - 53 49 - 66 59 - 83 |
|
04
5 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 63 1 - 17 33 - 47 49 - 61 87 - 92 |
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 28 21 - 58 |
06
4 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 104 59 - 84 71 - 105 87 - 104 |
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 93 49 - 89 52 - 89 |
08
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 43 49 - 68 |
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 54 59 - 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 33 |
11
4 lần
Vị trí tạo cầu:
65 - 72 72 - 88 86 - 88 88 - 97 |
12
4 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 48 37 - 96 39 - 81 39 - 90 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 73 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 92 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 69 |
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 105 |
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
88 - 102 |
18
3 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 32 19 - 64 19 - 99 |
19
2 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 50 88 - 95 |
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
81 - 87 |
21
3 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 65 57 - 88 67 - 72 |
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 90 57 - 83 |
23
5 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 55 25 - 106 44 - 78 44 - 80 57 - 80 |
24
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 62 48 - 61 |
25
6 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 58 48 - 98 53 - 69 81 - 85 81 - 103 96 - 98 |
26
7 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 70 25 - 104 44 - 75 44 - 84 66 - 104 67 - 104 83 - 104 |
27
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 31 44 - 102 |
28
6 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 32 44 - 76 44 - 82 53 - 64 53 - 99 66 - 82 |
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 74 53 - 95 |
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 52 |
31
3 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 88 22 - 97 51 - 88 |
32
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 44 51 - 67 |
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 80 51 - 80 |
34
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 63 22 - 47 |
35
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 28 22 - 103 |
36
4 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 84 51 - 105 55 - 104 73 - 84 |
37
2 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 93 78 - 102 |
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 35 73 - 99 |
39
3 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 27 9 - 54 22 - 74 |
| Đầu 4 |
40
7 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 33 17 - 49 17 - 52 47 - 59 47 - 71 60 - 71 63 - 87 |
41
5 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 88 18 - 88 40 - 88 62 - 65 62 - 88 |
42
8 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 66 17 - 48 17 - 96 40 - 53 47 - 57 60 - 67 61 - 96 62 - 67 |
43
3 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 106 18 - 22 18 - 106 |
44
7 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 17 4 - 61 17 - 40 17 - 62 18 - 62 47 - 63 61 - 62 |
45
5 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 34 17 - 45 17 - 69 47 - 69 62 - 98 |
46
9 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 14 10 - 104 10 - 105 18 - 38 47 - 56 47 - 70 47 - 104 60 - 104 60 - 105 |
47
5 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 5 17 - 31 18 - 31 62 - 89 63 - 79 |
48
9 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 64 17 - 99 18 - 32 18 - 82 40 - 43 47 - 64 47 - 68 47 - 82 47 - 99 |
49
5 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 11 10 - 91 17 - 74 17 - 95 61 - 74 |
| Đầu 5 |
50
3 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 33 28 - 71 34 - 71 |
51
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 72 45 - 88 |
52
3 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 81 42 - 67 45 - 53 |
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 51 42 - 94 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
85 - 92 |
55
4 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 58 28 - 69 34 - 42 42 - 58 |
56
7 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 70 41 - 104 42 - 104 42 - 105 77 - 104 85 - 104 98 - 104 |
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 79 69 - 93 |
58
4 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 64 28 - 82 28 - 99 34 - 46 |
59
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 91 42 - 91 |
| Đầu 6 |
60
3 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 49 38 - 59 56 - 87 |
61
7 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 88 20 - 88 23 - 86 23 - 88 38 - 72 38 - 86 38 - 97 |
62
5 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 53 16 - 90 30 - 90 38 - 57 56 - 83 |
63
4 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 78 16 - 78 16 - 80 38 - 51 |
64
5 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 17 15 - 63 16 - 62 16 - 63 20 - 63 |
65
2 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 98 70 - 103 |
66
10 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 104 14 - 104 16 - 23 16 - 75 16 - 84 30 - 38 38 - 56 38 - 101 101 - 105 104 - 105 |
67
6 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 31 30 - 31 38 - 102 75 - 93 75 - 102 84 - 93 |
68
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 82 15 - 43 16 - 43 20 - 35 38 - 82 |
69
4 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 50 13 - 74 20 - 27 20 - 54 |
| Đầu 7 |
70
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 59 5 - 52 |
71
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 37 31 - 37 31 - 65 31 - 88 31 - 97 36 - 97 |
72
7 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 81 29 - 83 31 - 67 36 - 48 36 - 90 36 - 96 79 - 81 |
73
6 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 55 36 - 78 36 - 80 36 - 106 79 - 94 89 - 106 |
74
3 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 47 31 - 61 36 - 62 |
75
4 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 77 31 - 77 31 - 98 93 - 100 |
76
5 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 104 31 - 105 36 - 75 36 - 84 79 - 104 |
77
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 31 3 - 36 31 - 36 31 - 89 |
78
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 68 31 - 64 31 - 82 31 - 99 36 - 43 93 - 99 |
79
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 74 5 - 91 31 - 74 36 - 50 |
| Đầu 8 |
80
3 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 49 43 - 49 46 - 71 |
81
4 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 37 32 - 97 76 - 88 82 - 88 |
82
6 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 44 43 - 44 43 - 57 46 - 67 68 - 83 82 - 90 |
83
7 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 80 35 - 51 35 - 78 35 - 80 43 - 51 46 - 94 64 - 73 |
|
85
3 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 98 43 - 45 68 - 85 |
86
3 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 38 46 - 104 46 - 105 |
87
4 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 93 35 - 102 64 - 93 76 - 89 |
88
3 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 76 35 - 82 43 - 82 |
89
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 95 68 - 74 |
| Đầu 9 |
90
5 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 49 2 - 52 8 - 71 11 - 71 27 - 49 |
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 72 11 - 72 |
92
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 25 6 - 67 7 - 67 24 - 67 74 - 96 |
93
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 106 8 - 51 11 - 51 27 - 51 27 - 78 27 - 80 |
94
4 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 62 8 - 10 8 - 60 11 - 60 |
95
4 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 42 11 - 42 54 - 85 54 - 103 |
96
9 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 70 6 - 104 7 - 70 8 - 101 8 - 104 11 - 101 11 - 104 24 - 70 54 - 84 |
97
5 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 31 8 - 31 11 - 31 27 - 102 74 - 102 |
98
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 76 8 - 46 11 - 46 27 - 76 27 - 82 74 - 82 |
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 74 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||||||||||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||||||||||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 93 | 66 | 41 | 69 | 57 | 05 |
| 61 | 82 | 20 | 02 | 62 | 44 | 81 |
| 85 | 13 | 85 | 32 | 65 | 17 | 94 |
| 39 | 15 | 85 | 67 | 56 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||||||||||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||||||||||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 60 | 25 | 19 | 80 | 19 | 38 |
| 44 | 51 | 30 | 02 | 91 | 62 | 35 |
| 23 | 19 | 83 | 71 | 36 | 52 | 89 |
| 40 | 71 | 33 | 97 | 86 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 52062 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57796 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 79745 | 30666 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||||||||||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||||||||||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 811 | 013 | 869 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | 96 | 45 | 66 | 47 | 51 | 29 |
| 09 | 60 | 83 | 36 | 22 | 76 | 36 |
| 22 | 88 | 49 | 61 | 65 | 00 | 11 |
| 13 | 69 | 34 | 84 | 51 | 98 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 23/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 57022 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 90013 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 31092 | 53604 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||||||||||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||||||||||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 484 | 417 | 202 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 13 | 92 | 04 | 10 | 49 | 71 |
| 67 | 48 | 29 | 04 | 15 | 12 | 73 |
| 27 | 14 | 92 | 44 | 89 | 60 | 84 |
| 17 | 02 | 77 | 19 | 86 | 10 | |