Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 3 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 33 |
|
02
4 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 66 49 - 53 52 - 53 59 - 83 |
|
04
2 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 61 52 - 61 |
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 69 |
06
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 14 71 - 105 |
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 5 49 - 89 52 - 89 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 68 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 64 19 - 99 |
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 33 |
|
|
|
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 69 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 104 |
|
|
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 95 |
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 87 |
|
|
|
34
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 47 55 - 92 |
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 85 |
|
|
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 99 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 54 |
| Đầu 4 |
40
4 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 49 17 - 52 60 - 71 63 - 87 |
|
|
|
44
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 63 |
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
63 - 85 |
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 70 |
|
|
49
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 95 61 - 95 |
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 71 |
|
|
|
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
77 - 92 |
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 70 |
|
|
|
| Đầu 6 |
|
|
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 53 56 - 83 |
|
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 17 15 - 61 |
|
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 105 |
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 89 |
68
2 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 64 30 - 99 |
69
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 54 |
| Đầu 7 |
|
|
|
|
|
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 77 |
|
|
|
|
| Đầu 8 |
|
|
|
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 73 |
|
|
86
2 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 101 99 - 101 |
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 93 |
|
|
| Đầu 9 |
90
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 71 11 - 71 |
|
|
|
|
|
96
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 70 11 - 70 |
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||||||||||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||||||||||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 93 | 66 | 41 | 69 | 57 | 05 |
| 61 | 82 | 20 | 02 | 62 | 44 | 81 |
| 85 | 13 | 85 | 32 | 65 | 17 | 94 |
| 39 | 15 | 85 | 67 | 56 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||||||||||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||||||||||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 60 | 25 | 19 | 80 | 19 | 38 |
| 44 | 51 | 30 | 02 | 91 | 62 | 35 |
| 23 | 19 | 83 | 71 | 36 | 52 | 89 |
| 40 | 71 | 33 | 97 | 86 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 52062 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57796 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 79745 | 30666 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||||||||||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||||||||||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 811 | 013 | 869 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | 96 | 45 | 66 | 47 | 51 | 29 |
| 09 | 60 | 83 | 36 | 22 | 76 | 36 |
| 22 | 88 | 49 | 61 | 65 | 00 | 11 |
| 13 | 69 | 34 | 84 | 51 | 98 | |