Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 7 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 54 |
|
|
|
|
05
3 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 75 85 - 96 103 - 104 |
|
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 39 67 - 99 80 - 92 |
08
3 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 68 67 - 68 67 - 74 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 105 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 103 |
11
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 5 19 - 58 43 - 66 43 - 83 66 - 82 |
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 100 82 - 106 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 98 |
|
15
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 78 19 - 29 20 - 29 83 - 104 |
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 22 |
17
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 7 58 - 71 66 - 99 |
18
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 11 5 - 74 19 - 33 66 - 74 |
|
| Đầu 2 |
20
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 54 47 - 103 |
|
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
100 - 106 |
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 61 |
24
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 21 47 - 57 |
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 104 |
|
27
2 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 77 36 - 99 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 60 |
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 15 |
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 67 |
|
32
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 47 98 - 106 |
|
|
|
|
37
3 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 71 28 - 77 28 - 91 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 68 |
|
| Đầu 4 |
|
|
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 28 |
|
|
|
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 91 |
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 68 |
|
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 103 |
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 58 |
52
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 100 29 - 47 101 - 106 |
53
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 102 |
|
55
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 76 70 - 96 |
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 22 |
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 71 70 - 99 |
58
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 33 70 - 74 |
59
1 lần
Vị trí tạo cầu:
104 - 105 |
| Đầu 6 |
|
|
|
63
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 86 |
|
|
|
|
|
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 41 |
|
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 106 |
|
|
75
3 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 78 27 - 104 42 - 104 |
|
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 99 77 - 99 |
78
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 11 27 - 68 |
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 72 |
| Đầu 8 |
80
2 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 93 55 - 95 |
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 82 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 100 |
83
3 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 86 62 - 86 94 - 102 |
|
|
|
87
3 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 39 33 - 99 68 - 84 |
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 74 |
|
| Đầu 9 |
90
4 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 67 15 - 95 31 - 67 50 - 67 |
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 58 50 - 79 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 100 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 28 |
|
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 101 |
96
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 24 |
97
7 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 77 15 - 91 31 - 90 31 - 99 50 - 77 50 - 90 65 - 99 |
98
3 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 40 31 - 33 65 - 68 |
|
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 15/07/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 36119 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 13772 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 58001 | 99011 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 14606 | 58735 | 99385 | |||||||||||||||||||||||
| 72547 | 80718 | 21292 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9038 | 0844 | 1883 | 8719 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1086 | 5795 | 8557 | |||||||||||||||||||||||
| 5100 | 1170 | 3508 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 777 | 080 | 533 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 72 | 53 | 05 | 92 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 72 | 01 | 11 | 06 | 35 | 85 |
| 47 | 18 | 92 | 38 | 44 | 83 | 19 |
| 86 | 95 | 57 | 00 | 70 | 08 | 77 |
| 80 | 33 | 72 | 53 | 05 | 92 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 14/07/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 59147 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71464 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 04046 | 79833 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 94592 | 17075 | 20686 | |||||||||||||||||||||||
| 30666 | 28817 | 53748 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8788 | 7917 | 8057 | 4410 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8019 | 0382 | 0090 | |||||||||||||||||||||||
| 4549 | 0989 | 7879 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 674 | 612 | 599 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 68 | 39 | 05 | 75 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | 64 | 46 | 33 | 92 | 75 | 86 |
| 66 | 17 | 48 | 88 | 17 | 57 | 10 |
| 19 | 82 | 90 | 49 | 89 | 79 | 74 |
| 12 | 99 | 68 | 39 | 05 | 75 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 13/07/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74299 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 93956 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 52860 | 61224 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 56764 | 65767 | 54685 | |||||||||||||||||||||||
| 07842 | 95097 | 33930 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 6331 | 4632 | 6150 | 0553 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9892 | 1455 | 2364 | |||||||||||||||||||||||
| 0413 | 0001 | 5503 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 889 | 268 | 080 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 97 | 76 | 05 | 75 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | 56 | 60 | 24 | 64 | 67 | 85 |
| 42 | 97 | 30 | 31 | 32 | 50 | 53 |
| 92 | 55 | 64 | 13 | 01 | 03 | 89 |
| 68 | 80 | 97 | 76 | 05 | 75 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 12/07/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 10494 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71906 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 97120 | 82058 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 50909 | 64050 | 28108 | |||||||||||||||||||||||
| 98423 | 47764 | 71336 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 6962 | 4911 | 0940 | 3365 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8033 | 5319 | 5240 | |||||||||||||||||||||||
| 2471 | 9817 | 2637 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 056 | 469 | 634 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 59 | 34 | 05 | 62 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | 06 | 20 | 58 | 09 | 50 | 08 |
| 23 | 64 | 36 | 62 | 11 | 40 | 65 |
| 33 | 19 | 40 | 71 | 17 | 37 | 56 |
| 69 | 34 | 59 | 34 | 05 | 62 | |