Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 88 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 83 |
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 63 |
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 58 |
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 105 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 89 |
|
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 54 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 33 |
|
|
|
|
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 69 |
|
|
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 64 19 - 99 |
|
| Đầu 2 |
|
|
|
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 55 |
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 61 |
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 58 |
26
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 70 67 - 104 |
|
|
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 95 |
| Đầu 3 |
|
31
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 88 51 - 88 |
32
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 67 |
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 80 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 47 |
|
|
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 93 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 99 |
|
| Đầu 4 |
40
4 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 49 17 - 52 47 - 59 47 - 71 |
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 88 |
42
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 66 47 - 57 62 - 67 |
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 22 |
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 40 47 - 63 |
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 98 |
46
4 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 14 47 - 56 47 - 70 47 - 104 |
47
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 5 62 - 89 63 - 79 |
48
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 82 47 - 68 |
|
| Đầu 5 |
50
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 33 28 - 71 |
|
|
|
|
55
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 69 34 - 42 |
56
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 70 85 - 104 |
|
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 46 |
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 88 |
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 57 |
|
|
|
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
104 - 105 |
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
84 - 93 |
|
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 59 |
71
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 37 31 - 37 31 - 88 31 - 97 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 67 |
|
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 61 |
75
2 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 77 31 - 98 |
76
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 104 31 - 105 |
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 36 31 - 89 |
78
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 68 31 - 82 |
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 74 |
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 88 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 44 |
|
|
|
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 38 |
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 82 |
|
| Đầu 9 |
|
|
|
|
94
3 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 10 8 - 60 11 - 60 |
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 42 11 - 42 |
96
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 70 24 - 70 |
|
98
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 46 11 - 46 |
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||||||||||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||||||||||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 93 | 66 | 41 | 69 | 57 | 05 |
| 61 | 82 | 20 | 02 | 62 | 44 | 81 |
| 85 | 13 | 85 | 32 | 65 | 17 | 94 |
| 39 | 15 | 85 | 67 | 56 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||||||||||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||||||||||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 60 | 25 | 19 | 80 | 19 | 38 |
| 44 | 51 | 30 | 02 | 91 | 62 | 35 |
| 23 | 19 | 83 | 71 | 36 | 52 | 89 |
| 40 | 71 | 33 | 97 | 86 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 52062 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57796 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 79745 | 30666 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||||||||||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||||||||||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 811 | 013 | 869 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | 96 | 45 | 66 | 47 | 51 | 29 |
| 09 | 60 | 83 | 36 | 22 | 76 | 36 |
| 22 | 88 | 49 | 61 | 65 | 00 | 11 |
| 13 | 69 | 34 | 84 | 51 | 98 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 23/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 57022 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 90013 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 31092 | 53604 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||||||||||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||||||||||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 484 | 417 | 202 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 13 | 92 | 04 | 10 | 49 | 71 |
| 67 | 48 | 29 | 04 | 15 | 12 | 73 |
| 27 | 14 | 92 | 44 | 89 | 60 | 84 |
| 17 | 02 | 77 | 19 | 86 | 10 | |